masking tape

masking tape

A painter uses masking tape to protect the window frame.

Định nghĩa

Danh từ: Băng dính che phủ, một loại băng dính dùng để che phần bề mặt không muốn sơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng băng dính che phủ để bảo vệ khung cửa sổ khi sơn tường.)
  • (Người họa sĩ đã dán băng dính che phủ để tạo các mép sạch sẽ trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove masking tape": gỡ băng dính che phủ.
    • Wait until the paint is dry before removing masking tape. (Chờ cho đến khi sơn khô trước khi gỡ băng dính che phủ.)
  • "to apply masking tape": dán băng dính che phủ.
    • Apply masking tape carefully along the edge to avoid bleeding. (Dán băng dính che phủ cẩn thận dọc theo mép để tránh lem sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Masking (danh từ): hành động che phủ.
    • Masking is an important step in painting. (Việc che phủ một bước quan trọng trong sơn.)
  • Tape (danh từ): băng dính nói chung.
    • I need some tape to fix this box. (Tôi cần một ít băng dính để sửa cái hộp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Painter's tape: băng dính dành cho thợ sơn (một loại tương tự nhưng thường độ bám dính thấp hơn).
  • Adhesive tape: băng dính dán (nói chung, bao gồm cả masking tape).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape off: dán băng dính để che phủ.
    • I need to tape off the edges before painting. (Tôi cần dán băng dính che các mép trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "masking tape".